Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
much time
Nghĩa chính
1
Nhiều thời gian
Ví dụ
Take
as
much
time
as
you
like
.
Cứ dùng bao nhiêu thời gian tùy thích.
Xuất hiện ở từ khác
much
kết hợp
nhiều thời gian
AI
1
Nhiều thời gian
1
Nhiều thời gian
1
Nhiều thời gian