mu-metal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp kim có tính thấm từ cao, bao gồm niken (77%) và sắt (15%) với dấu vết của đồng và molypdendanh từkhông đếm được (uncountable)An alloy with high magnetic permeability, consisting of nickel (77%) and iron (15%) with traces of copper and molybdenum.