Dịch

mu'min

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tin vào đạo Hồidanh từA believer in Islam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mu'minDạng gốc (base form)
  2. mu'minsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpمُؤْمِنmuʔmin

AI