Nghĩa chính
- Mét trên giâydanh từInitialism of meter per second.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speed in mps | Tốc độ tính bằng mét/giây |
Ví dụ
- , ( ), . ( ² ), ( ³ ), ( / ).Không được phép sử dụng chữ viết tắt cho các ký hiệu đơn vị hoặc tên đơn vị, chẳng hạn như sec (thay cho s hoặc second), sq. mm (thay cho mm² hoặc square millimetre), cc (thay cho cm³ hoặc cubic centimetre), hoặc mps (thay cho m/s hoặc metre per second).