Dịch

mps

B1danh từ (noun)
UK/ˌem ˈpiː/

Nghĩa chính

  1. Mét trên giâydanh từInitialism of meter per second.

Cụm từ (phrase)

speed in mpsTốc độ tính bằng mét/giây

Ví dụ

  • , ( ), . ( ² ), ( ³ ), ( / ).Không được phép sử dụng chữ viết tắt cho các ký hiệu đơn vị hoặc tên đơn vị, chẳng hạn như sec (thay cho s hoặc second), sq. mm (thay cho mm² hoặc square millimetre), cc (thay cho cm³ hoặc cubic centimetre), hoặc mps (thay cho m/s hoặc metre per second).

AI