Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mozzarella stick
danh từ
(noun)
UK
/
m
ɒ
t
.
s
ə
ˈɹɛ
l
.
ə
ˈ
s
t
ɪ
k
/
US
/
m
ʌ
t
.
s
ə
ˈɹɛ
l
.
ə
ˈ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Miếng phô mai mozzarella tẩm bột hoặc tẩm bột dài
danh từ
An elongated piece of battered or breaded mozzarella cheese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mozzarella stick
Dạng gốc
(base form)
mozzarella stick
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Miếng phô mai mozzarella tẩm bột hoặc tẩm bột dài
1
Miếng phô mai mozzarella tẩm bột hoặc tẩm bột dài
1
Miếng phô mai mozzarella tẩm bột hoặc tẩm bột dài