Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
moving vehicle
US
/ˈ
m
u
v
ɪ
ŋ
ˈ
v
i
.
ə
.
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Phương tiện đang chuyển động
Ví dụ
A
moving
vehicle
stopped
at
the
traffic
light
.
Một phương tiện đang chuyển động đã dừng ở đèn giao thông.
Xuất hiện ở từ khác
moving
kết hợp
phương tiện đang chuyển động
AI
1
Phương tiện đang chuyển động
1
Phương tiện đang chuyển động
1
Phương tiện đang chuyển động