Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
moving speech
US
/ˈ
m
u
v
ɪ
ŋ
ˈ
s
p
i
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Bài phát biểu cảm động
Ví dụ
Her
moving
speech
inspired
the
audience
.
Bài phát biểu cảm động của cô đã truyền cảm hứng cho khán giả.
Xuất hiện ở từ khác
moving
kết hợp
bài phát biểu cảm động
AI
1
Bài phát biểu cảm động
1
Bài phát biểu cảm động
1
Bài phát biểu cảm động