Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moving sidewalk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
u
v
ɪ
ŋ
ˈ
s
aɪ
d
w
ɔ
k
/
Nghĩa chính
1
Lối đi chuyển động
danh từ
A moving walkway.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moving sidewalk
Dạng gốc
(base form)
moving sidewalk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lối đi chuyển động
1
Lối đi chuyển động
1
Lối đi chuyển động