Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
moviemaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản xuất phim
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The production of movies
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
filmmaking
Ví dụ
Moviemaking
is
a
very
different
art
from
stage
production
.
Nguồn gốc
(etymology)
movie
+
making
AI
1
Sản xuất phim
1
Sản xuất phim
1
Sản xuất phim