Dịch

move mountains

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Xoay trời chuyển đấtđộng từTo make every possible effort in order to achieve something.
  2. Làm được những điều tưởng chừng như không thể, để đạt được những kết quả đáng kinh ngạcđộng từTo do seemingly impossible things, to achieve incredible results.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. move mountainsNguyên thể (infinitive)
  2. moves mountainsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. moved mountainsQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. moving mountainsPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

faith will move mountainscụm từNiềm tin vào bản thân (đôi khi được đọc là niềm tin vào Chúa) có thể giúp một người vượt qua mọi trở ngại trên đường đời

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI