mouthwash
A2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thuốc sát trùng để súc miệngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liquid used to clean one's mouth.
- Súc miệng bằng nước sát trùngđộng từnội động từ (intransitive)To clean one's mouth with mouthwash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mouthwashNguyên thể (infinitive)
- mouthwashesSố nhiều (plural)
- mouthwashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- mouthwashingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- ?Bạn có sử dụng nước sát trùng súc miệng không?
- . .Đừng có lấy nước súc miệng của tôi để làm đồ uống pha chế. Nước này không dùng để làm cái đấy đâu.
- .Nước sát trùng súc miệng có thể loại bỏ hơi thở hôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa