gargling fluid
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nước súc miệngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mouthwash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gargling fluidDạng gốc (base form)
- gargling fluidsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .