Dịch

gargling fluid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước súc miệngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mouthwash.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gargling fluidDạng gốc (base form)
  2. gargling fluidsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI