Dịch

mouthpiece

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ống nóidanh từThe part of a telephone that is held close to the mouth.
  2. Ống thổidanh từThe part of a wind instrument that is held in or against the mouth.
  3. Miếng bảo vệ răngdanh từA mouthguard.
  4. Người phát ngôndanh từA spokesman; one who speaks on behalf of someone else.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mouthpieceDạng gốc (base form)
  2. mouthpiecesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • mouthpiece (of/for sb)loa phóng thanh (của ai)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Luật sư bào chữa
  1. A lawyer for the defense.

Họ từ (word family)

cùng gốc mouthpiece

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " ',' ," , . " Joolby , ."'Là Soapy đây, đang nói từ đâu đó dưới kia,' Nickle nói nhanh, che ống nói khi anh ta nói vọng vào phòng. 'Gọi Joolby nếu có thể, một trong số các anh.'
  • novel's author's .Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết đóng vai trò là người phát ngôn cho quan điểm chính trị của tác giả.
  • .Cô ấy lấy tay che ống nói điện thoại.

AI