mouthedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của việc có một loại miệng cụ thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of having a particular type of mouth.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mealy-mouthedness | Chưa có nghĩa | |
| loud-mouthedness | Chưa có nghĩa | |
| open-mouthedness | Chưa có nghĩa |