Dịch

mouth cavity

danh từ (noun)
US/ˈmaʊθ ˈkæv.ɪt.i/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với oral cavitydanh từSynonym of oral cavity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mouth cavityDạng gốc (base form)
  2. mouth cavitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI