Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mouth cavity
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
aʊ
θ
ˈ
k
æ
v
.
ɪ
t
.
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oral cavity
danh từ
Synonym of oral cavity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mouth cavity
Dạng gốc
(base form)
mouth cavit
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oral cavity
AI
1
Đồng nghĩa với oral cavity
1
Đồng nghĩa với oral cavity
1
Đồng nghĩa với oral cavity