Dịch

mousquetaire

danh từ (noun)
/ˌmuːskɪˈtɛə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Người lính ngự lâm, đặc biệt là một trong những người lính ngự lâm của hoàng gia Pháp thế kỷ 17 và 18, nổi tiếng vì sự táo bạo và trang phục đẹp của họdanh từA musketeer, especially one of the French royal musketeers of the 17th and 18th centuries, famed for their daring and their fine clothing.
  2. Chiếc vòng tay mousquetaire hoặc găng tay mousquetaire, hoặc một loại trang phục khác được tưởng tượng giống với những thứ mà các nhà thờ Hồi giáo ở Pháp mặcdanh từA mousquetaire cuff or mousquetaire glove, or other article of dress imagined to resemble those worn by the French mosquetaires.
  3. Áo choàng của phụ nữ được trang trí bằng ruy băng, có nút lớn, thời trang vào giữa thế kỷ 19danh từA woman's cloak trimmed with ribbons, with large buttons, fashionable in the mid-19th century.
  4. Chiếc cổ áo bằng vải lanh có vòng quay rộng được mặc vào giữa thế kỷ 19danh từA broad turnover linen collar worn in the mid-19th century.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mousquetaireDạng gốc (base form)
  2. mousquetairesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mousquetaire cuffdanh từCòng loe sâu trên quần áo
mousquetaire glovedanh từGăng tay nữ có phần cổ tay dài, rộng rãi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạimousquetaire

Cùng gốc (doublet)musketeer

Ví dụ

  • [] , , , , , “ , . , .”

AI