Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mouse pointer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
aʊ
s
ˈ
p
ɔɪ
n
.
t
ə
/
US
/ˈ
m
aʊ
s
ˈ
p
ɔɪ
n
.
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Con trỏ chuột
danh từ
cursor/pointer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mouse pointer
Dạng gốc
(base form)
mouse pointer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con trỏ chuột
1
Con trỏ chuột
1
Con trỏ chuột