Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mouse deer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
aʊ
s
.
d
ɪə
/
US
/ˈ
m
aʊ
s
.
d
ɪ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Cheo, cheo cheo
danh từ
Synonym of chevrotain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mouse deer
Dạng gốc
(base form)
mouse deer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chevrotain
AI
1
Cheo
1
Cheo
1
Cheo