Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mourning piece
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
oɹ
n
ɪ
ŋ
ˈ
p
i
s
/
Nghĩa chính
1
Bức ảnh nhằm mục đích tưởng nhớ người đã khuất
danh từ
A picture intended to be a memorial of the dead.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mourning piece
Dạng gốc
(base form)
mourning piece
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bức ảnh nhằm mục đích tưởng nhớ người đã khuất
1
Bức ảnh nhằm mục đích tưởng nhớ người đã khuất
1
Bức ảnh nhằm mục đích tưởng nhớ người đã khuất