Dịch

mourners' bench

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ghế dài, ghế ngồi, lan can, ghế dài, v.v. dành cho những người đưa tang và những tội nhân ăn năn, và thường được tìm thấy ở phía trước một cuộc họp phục hưng hoặc nhà thờ truyền giáodanh từA bench, seat, rail, pew, etc. set aside for mourners and repentant sinners, and is usually found at the front of a revival meeting or evangelical church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mourners' benchDạng gốc (base form)
  2. mourners' benchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ’ .
  • ' , .

AI