Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anxious bench
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mourners' bench
danh từ
Synonym of mourners' bench.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anxious bench
Dạng gốc
(base form)
anxious bench
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mourners' bench
AI
1
Đồng nghĩa với mourners' bench
1
Đồng nghĩa với mourners' bench
1
Đồng nghĩa với mourners' bench