Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mourneress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ đưa tang
danh từ
A female mourner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mourneress
Dạng gốc
(base form)
mourneress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mourner
+
-ess
AI
1
Người phụ nữ đưa tang
1
Người phụ nữ đưa tang
1
Người phụ nữ đưa tang