Nghĩa chính
- Thông Mugodanh từPinus mugo, mugo pine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mountain pineDạng gốc (base form)
- mountain pinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mountain pine beetledanh từ | danh từ | Dendroctonus aoerosae, một loài bọ vỏ cây có nguồn gốc từ các khu rừng phía tây Bắc Mỹ |
| Illawarra mountain pinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Oyster Bay pine |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha