Dịch

mountain pine

danh từ (noun)
UK/ˈmaʊn.tɪn ˈpaɪn/

Nghĩa chính

  1. Thông Mugodanh từPinus mugo, mugo pine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mountain pineDạng gốc (base form)
  2. mountain pinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mountain pine beetledanh từDendroctonus aoerosae, một loài bọ vỏ cây có nguồn gốc từ các khu rừng phía tây Bắc Mỹ
Illawarra mountain pinedanh từĐồng nghĩa với Oyster Bay pine

Ngôn ngữ khác

AI