Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mountain phlox
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
aʊ
n
.
t
ɪ
n
ˈ
f
l
ɒ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với moss phlox
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of moss phlox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mountain phlox
Dạng gốc
(base form)
mountain phlox
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moss phlox
AI
1
Đồng nghĩa với moss phlox
1
Đồng nghĩa với moss phlox
1
Đồng nghĩa với moss phlox