Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mountain oak
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
aʊ
n
.
t
ɪ
n
ˈ
əʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blue oak
danh từ
Synonym of blue oak (“Quercus douglasii”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mountain oak
Dạng gốc
(base form)
mountain oak
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blue oak
AI
1
Đồng nghĩa với blue oak
1
Đồng nghĩa với blue oak
1
Đồng nghĩa với blue oak