Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mountain biking
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đạp xe leo núi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Off-road cycling using a mountain bike.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
MTB
mountain-biking
Ví dụ
Do
you
prefer
mountain
biking
or
road
cycling
?
Do
you
prefer
mountain
biking
or
road
biking
?
There
are
many
mountain
biking
trails
in
the
area
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ciclomontañismo
giống đực
Đạp xe leo núi
ciclismo de montaña
giống đực
Đạp xe leo núi
AI
1
Đạp xe leo núi
1
Đạp xe leo núi
1
Đạp xe leo núi