mouldboard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Diệpdanh từA curved blade on a plough that serves to turn over the furrow.
- Bảng theo dõidanh từA follow board.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mouldboardDạng gốc (base form)
- mouldboardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mouldboard ploughdanh từ | danh từ | Công cụ nông nghiệp được sử dụng để cắt, nâng và xới đất cho các hoạt động làm đất cơ bản |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha