Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motorcycle sport
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
əʊ
t
ə
ˌ
s
aɪ
k
ə
l
ˈ
s
p
ɔː
t
/
US
/ˈ
m
oʊ
t
ɚˌ
s
aɪ
k
ə
l
ˈ
s
p
ɔɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Môn thể thao đua xe mô tô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The sport of racing with motorcycles.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
motociclismo
giống đực
Môn thể thao mô tô
AI
1
Môn thể thao đua xe mô tô
1
Môn thể thao đua xe mô tô
1
Môn thể thao đua xe mô tô