Dịch

motor accident

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ tai nạn giao thông liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện cơ giớidanh từA road accident involving one or more motor vehicles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. motor accidentDạng gốc (base form)
  2. motor accidentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 1615 1954, , , , .

AI