mostarda
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại gia vị của Ý làm từ kẹo trái cây và xi-rô có vị mù tạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Italian condiment made of candied fruit and a mustard-flavoured syrup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mostardaDạng gốc (base form)
- mostardasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýmostarda
Cùng gốc (doublet)mustard