Dịch

mostarda

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại gia vị của Ý làm từ kẹo trái cây và xi-rô có vị mù tạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Italian condiment made of candied fruit and a mustard-flavoured syrup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mostardaDạng gốc (base form)
  2. mostardasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýmostarda

Cùng gốc (doublet)mustard

AI