Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mosquito-eater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con ruồi hạc
danh từ
A cranefly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mosquito-eater
Dạng gốc
(base form)
mosquito-eater
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mosquito
+
eater
AI
1
Con ruồi hạc
1
Con ruồi hạc
1
Con ruồi hạc