Dịch

mosquito drawers

danh từ (noun)
UK/mɒˈskiː.təʊ ˈdɹɔːz/US/məsˈki.toʊ ˈdɹɔɹz/

Nghĩa chính

  1. Chiếc quần ôm sát giống như churidardanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Tight-fitting churidar-like trousers.

AI