Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mosquito drawers
danh từ
(noun)
UK
/
m
ɒ
ˈ
s
k
iː
.
t
əʊ
ˈ
d
ɹ
ɔː
z
/
US
/
m
ə
s
ˈ
k
i
.
t
oʊ
ˈ
d
ɹɔɹ
z
/
Nghĩa chính
1
Chiếc quần ôm sát giống như churidar
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Tight-fitting churidar-like trousers.
AI
1
Chiếc quần ôm sát giống như churidar
1
Chiếc quần ôm sát giống như churidar
1
Chiếc quần ôm sát giống như churidar