Dịch

mosaic virus

danh từ (noun)
US/moʊˈzeɪ.ɪk ˈvaɪɹəs/

Nghĩa chính

  1. Vi-rút gây bệnh khảmdanh từAny plant virus that causes the leaves to have a speckled appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mosaic virusDạng gốc (base form)
  2. mosaic virusesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cucumber mosaic virusdanh từLoại mầm bệnh gây ra hiện tượng lốm đốm và biến dạng của lá và quả
sugarcane mosaic virusdanh từMầm bệnh gây lốm đốm trên một số loại cỏ như mía và ngô
pumpkin yellow mosaic virusChưa có nghĩa

AI