Dịch

mort cloth

danh từ (noun)
UK/ˈmɔːt ˈklɔθ/US/ˈmɔɹt ˈklɔθ/

Nghĩa chính

  1. Tấm màn cho quan tài; yên quan tàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pall for a coffin; a casket saddle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mort clothDạng gốc (base form)
  2. mort clothsSố nhiều (plural)

AI