Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mort cloth
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɔː
t
ˈ
k
l
ɔ
θ
/
US
/ˈ
m
ɔɹ
t
ˈ
k
l
ɔ
θ
/
Nghĩa chính
1
Tấm màn cho quan tài; yên quan tài
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A pall for a coffin; a casket saddle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mort cloth
Dạng gốc
(base form)
mort cloth
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tấm màn cho quan tài
1
Tấm màn cho quan tài
1
Tấm màn cho quan tài