Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morris dancer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɒ
ɹ
ɪ
s
ˈ
d
æ
n
s
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Người nhảy múa
danh từ
One who morris dances.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morris dancer
Dạng gốc
(base form)
morris dancer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Morisco
AI
1
Người nhảy múa
1
Người nhảy múa
1
Người nhảy múa