Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphoelectrotonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình thái và điện trương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
morphological and electrotonic
Nguồn gốc
(etymology)
morpho-
+
electrotonic
AI
1
Hình thái và điện trương
1
Hình thái và điện trương
1
Hình thái và điện trương