Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphinergic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được sản xuất hoặc kích hoạt bởi morphin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Produced, or activated by morphine
Nguồn gốc
(etymology)
morphine
+
-ergic
AI
1
Được sản xuất hoặc kích hoạt bởi morphin
1
Được sản xuất hoặc kích hoạt bởi morphin
1
Được sản xuất hoặc kích hoạt bởi morphin