morphia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mocfindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of morphine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morphiaDạng gốc (base form)
- morphiasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “? , they’ll — . , , , . , , ! . . ! !”
- , , .