Dịch

morphia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mocfindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of morphine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morphiaDạng gốc (base form)
  2. morphiasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “? , they’ll — . , , , . , , ! . . ! !”
  • , , .

AI