Dịch

morganatically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách có tính đạo đứctrạng từkhông so sánh (not comparable)In a morganatic manner.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […] .

Ngôn ngữ khác

AI