Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
more praise than pudding
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
m
ɔɹ ˈ
p
ɾ
e
i
z
ð
ə
n
ˈ
p
ʊ
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Có tiếng mà không có miếng
cụm từ
AI
1
Có tiếng mà không có miếng
1
Có tiếng mà không có miếng
1
Có tiếng mà không có miếng