Dịch

more equal

tính từ (adjective)
US/ˈmɔɹ ˈikwəl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bề ngoài có vẻ bình đẳng nhưng thực tế lại có nhiều đặc quyền hơntính từOstensibly equal, but more privileged in reality.

Cụm từ (phrase)

all animals are equal, but some animals are more equal than otherscụm từDùng để châm biếm thói đạo đức giả của hệ thống phân cấp chính trị bất bình đẳng trong các xã hội tuyên bố sự bình đẳng cho tất cả mọi người

Nguồn gốc (etymology)

George Orwell đặt ra năm 1945

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • , .

AI