Dịch

morceau

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một chút nhỏ; một miếng hoặc một đoạndanh từA small bit; a morsel or snippet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. morceauDạng gốc (base form)
  2. morceausSố nhiều (plural)
  3. morceaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

morceau de réceptionPhần tiếp nhận; tác phẩm do một nghệ sĩ gửi tới học viện để phê duyệt như một phần của yêu cầu để được gia nhập làm thành viên

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmorceau
  2. từ tiếng Pháp cổmorsel
  3. từ tiếng Latinh trung đạimorsellum“a bit, a little piece”

Cùng gốc (doublet)morsel

AI