morceau
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một chút nhỏ; một miếng hoặc một đoạndanh từA small bit; a morsel or snippet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- morceauDạng gốc (base form)
- morceausSố nhiều (plural)
- morceaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morceau de réception | Phần tiếp nhận; tác phẩm do một nghệ sĩ gửi tới học viện để phê duyệt như một phần của yêu cầu để được gia nhập làm thành viên |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmorceau
- từ tiếng Pháp cổmorsel
- từ tiếng Latinh trung đạimorsellum“a bit, a little piece”
Cùng gốc (doublet)morsel