Nghĩa chính
- Sự mềm mại, êm ái; còn theo nghĩa tiêu cực, sự yếu đuối, nhu nhượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Softness, smoothness; also in a negative sense, weakness, effeminacy.
- Món ngon tự nhiên trong tông màu da thịtdanh từkhông đếm được (uncountable)A naturalistic delicacy in flesh tones.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýmorbidezza