Nghĩa chính
- Dạng đau khổ về cảm xúc hoặc tâm lý xảy ra khi một người biết phải thực hiện hành động phù hợp về mặt đạo đức nhưng bị ngăn cản hành động do những ràng buộc bên ngoài, chẳng hạn như những hạn chế về chính sách hoặc vai trò không đủ quyền lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of emotional or psychological distress that occurs when a person knows the ethically appropriate action to take but is prevented from acting due to external constraints, such as policy restrictions or an insufficiently powerful role.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .