Dịch

mop bucket

danh từ (noun)
UK/ˈmɒp ˈbʌkɪt/US/ˈmɑp ˈbʌkət/

Nghĩa chính

  1. Chiếc xô, gắn trên xe đẩy có bánh xe, cho phép vắt cây lau nhà ướt mà không làm bẩn taydanh từA bucket, mounted on a wheeled trolley, that allows a wet mop to be wrung without getting the hands dirty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mop bucketDạng gốc (base form)
  2. mop bucketsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Ziri Rima's .

AI