Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mooter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tranh chấp của một vụ án được đưa ra tranh luận
danh từ
A disputer of a mooted case.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mooter
Dạng gốc
(base form)
mooter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
danh từ
moot
+
-er
danh từ
từ tiếng Tây Ban Nha
mota
AI
1
Người tranh chấp của một vụ án được đưa ra tranh luận
1
Người tranh chấp của một vụ án được đưa ra tranh luận
1
Người tranh chấp của một vụ án được đưa ra tranh luận