Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moot earth
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʊ
t
ˈɝ
θ
/
Nghĩa chính
1
Đất lấy từ giữa rễ cây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Soil taken from between the roots of a tree.
AI
1
Đất lấy từ giữa rễ cây
1
Đất lấy từ giữa rễ cây
1
Đất lấy từ giữa rễ cây