Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moose elm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
u
s
ˈɛ
l
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với slippery elm
danh từ
Synonym of slippery elm (“Ulmus rubra”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moose elm
Dạng gốc
(base form)
moose elm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
slippery elm
AI
1
Đồng nghĩa với slippery elm
1
Đồng nghĩa với slippery elm
1
Đồng nghĩa với slippery elm