Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moorlander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân của vùng đất hoang
danh từ
An inhabitant of the moorlands.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moorlander
Dạng gốc
(base form)
moorlander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
moorland
+
-er
AI
1
Cư dân của vùng đất hoang
1
Cư dân của vùng đất hoang
1
Cư dân của vùng đất hoang