Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moonlight blue
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
uː
n
l
aɪ
t
ˈ
b
l
uː
/
US
/ˈ
m
u
n
ˌ
l
aɪ
t
ˈ
b
l
u
/
Nghĩa chính
1
Màu xanh xám
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A grayish shade of blue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moonlight blue
Dạng gốc
(base form)
moonlight blue
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Màu xanh xám
1
Màu xanh xám
1
Màu xanh xám