Dịch

moonlight blue

danh từ (noun)
UK/ˈmuːnlaɪt ˈbluː/US/ˈmunˌlaɪt ˈblu/

Nghĩa chính

  1. Màu xanh xámdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A grayish shade of blue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moonlight blueDạng gốc (base form)
  2. moonlight bluesSố nhiều (plural)

AI